Belanja di App banyak untungnya:
stalk->Nội động từ · Đi đứng oai vệ, dáng đi hiên ngang · Lén theo thú săn, đuổi theo thú săn; lén theo kẻ địch, đuổi theo kẻ địch
stalk->stalk | Ngha ca t Stalk T in Anh